- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
nổi tiếng; có tiếng
中很多人知道的;出名的hěn duō rén zhīdào de;chūmíng de
Anh ấy là một bác sĩ nổi tiếng.
Vịt quay của nhà hàng này rất nổi tiếng.
nổi tiếng; danh tiếng; tên
中很多人知道;被人们广泛认识hěnduō rén zhīdào;bèi rénmen guǎngfàn rènshi
nổi tiếng; có tiếng
中很多人知道的;出名的hěn duō rén zhīdào de;chūmíng de
Anh ấy là một bác sĩ nổi tiếng.
Vịt quay của nhà hàng này rất nổi tiếng.
nổi tiếng; danh tiếng; tên
中很多人知道;被人们广泛认识hěnduō rén zhīdào;bèi rénmen guǎngfàn rènshi
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
nổi tiếng; có tiếng
nổi tiếng; có tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.