- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản lĩnh; tài năng; năng lực
Anh ấy rất có bản lĩnh.
kỹ năng; tài nghệ
tài năng; năng lực
có tài; có thực lực (khẩu)
bản lĩnh; tài năng; năng lực
Anh ấy rất có bản lĩnh.
kỹ năng; tài nghệ
tài năng; năng lực
có tài; có thực lực (khẩu)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
bản lĩnh; tài năng; năng lực
bản lĩnh; tài năng; năng lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy rất có năng lực.
Anh ấy rất có năng lực.