cạn kiệt; khô cạn
Nguồn nước đã cạn kiệt.
khô cạn; cạn kiệt
Con sông này đã khô cạn rồi.
cạn kiệt; khô cạn
Tài nguyên nước đang cạn kiệt.
cạn kiệt; khô cạn
Nguồn nước đã cạn kiệt.
khô cạn; cạn kiệt
Con sông này đã khô cạn rồi.
cạn kiệt; khô cạn
Tài nguyên nước đang cạn kiệt.
cạn kiệt; khô cạn
cạn kiệt; khô cạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.