- 木mộc(cây, gỗ)
- 乔kiều(cao, uốn cong)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu (bắc qua sông, đường, v.v.)
cầu (bắc qua sông, đường, v.v.)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu (bắc qua sông, đường, v.v.)
中跨越河流或道路的建筑物kuàyuè héliúhuò dàolù de jiànzhúwù
Cây cầu này rất dài.
cầu; cây cầu
中跨过水或山谷的建筑物kuàguò shuǐ huò shānyǔ de jiànzhùwù
cầu (bắc qua sông, đường, v.v.)
中跨越河流或道路的建筑物kuàyuè héliúhuò dàolù de jiànzhúwù
Cây cầu này rất dài.
cầu; cây cầu
中跨过水或山谷的建筑物kuàguò shuǐ huò shānyǔ de jiànzhùwù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.