hiện tượng
中客观存在的事物或情况kèguān cúnzài de shìwù huò qíngkuàng
Đây là một hiện tượng tự nhiên.
hiện tượng
中事物在一定条件下表现出来的样子shìwù zài yīdìng tiáojiàn xià biǎoxiàn chūlái de yàngzi
dáng vẻ; diện mạo
hiện tượng
中客观存在的事物或情况kèguān cúnzài de shìwù huò qíngkuàng
Đây là một hiện tượng tự nhiên.
hiện tượng
中事物在一定条件下表现出来的样子shìwù zài yīdìng tiáojiàn xià biǎoxiàn chūlái de yàngzi
dáng vẻ; diện mạo
hiện tượng
hiện tượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.