- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
(văn) xa cách; biệt ly (một khoảng thời gian)
Cuộc đời anh ấy thật ngắn ngủi.
mây nổi; phù vân; (bóng) thứ phù phiếm, thoáng qua
Cuộc đời thật ngắn ngủi.
tóm tắt ngắn gọn; tiểu kết
(văn) xa cách; biệt ly (một khoảng thời gian)
Cuộc đời anh ấy thật ngắn ngủi.
mây nổi; phù vân; (bóng) thứ phù phiếm, thoáng qua
Cuộc đời thật ngắn ngủi.
tóm tắt ngắn gọn; tiểu kết
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
(văn) xa cách; biệt ly (một khoảng thời gian)
(văn) xa cách; biệt ly (một khoảng thời gian)
hổn hển; thở gấp
Anh ấy thở hổn hển.
phản chiếu; chiếu sáng; phản ánh
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất cộc lốc.
hổn hển; thở gấp
Anh ấy thở hổn hển.
phản chiếu; chiếu sáng; phản ánh
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất cộc lốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.