- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
luôn luôn; cứ mãi
中总是;一直都这样zǒngshì; yìzhí dōu zhèyàng
Anh ấy luôn đến muộn.
luôn luôn; cứ mãi
中总是;一直都这样zǒngshì; yìzhí dōu zhèyàng
Anh ấy luôn đến muộn.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
luôn luôn; cứ mãi
luôn luôn; cứ mãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.