- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
luôn luôn; vẫn cứ
中每次都这样,没有例外měi cì dōu zhèyàng, méiyǒu lìwài
Anh ấy luôn bận rộn.
luôn luôn; vẫn cứ
中每次都这样,没有例外měi cì dōu zhèyàng, méiyǒu lìwài
Anh ấy luôn bận rộn.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
luôn luôn; vẫn cứ
luôn luôn; vẫn cứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.