- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
nước máy; nước từ vòi
Làm ơn cho tôi một cốc nước máy.
nước máy; nước từ vòi
Làm ơn cho tôi một cốc nước máy.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước máy; nước từ vòi
nước máy; nước từ vòi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.