- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
trứng; quả trứng
中鸡或其他动物生的圆形食物jī huò qítā dòngwù shēng de yuánxíng shíwù
Tôi thích ăn trứng gà.
Bạn mua mấy quả trứng này ở đâu thế?
quả trứng; vật hình bầu dục; (khẩu) thằng cha; đồ (chửi)
中鸟或动物生出来的圆形或椭圆形的东西
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
trứng; quả trứng
中鸡或其他动物生的圆形食物jī huò qítā dòngwù shēng de yuánxíng shíwù
Tôi thích ăn trứng gà.
Bạn mua mấy quả trứng này ở đâu thế?
quả trứng; vật hình bầu dục; (khẩu) thằng cha; đồ (chửi)
中鸟或动物生出来的圆形或椭圆形的东西niǎo huò dòngwù shēngchūlái de yuánxíng huò tuǒyuánxíng de dōngxi
Quả trứng này tròn.
Quả trứng này tròn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.