- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao nguyên
Cao nguyên Thanh Tạng rất cao.
cao nguyên
cao nguyên
Cao nguyên Thanh Tạng rất cao.
cao nguyên
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
cao nguyên
cao nguyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.