thần · buổi sáng

chén (chen2)

Bộ thủ số 161 · 7 nét (161 部首 · 7 161 bùshǒu · 7 huà)

Bộ thủ ⾠ (thần) — nghĩa: buổi sáng, 7 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ hình ảnh mặt trời mọc giữa hai vách đá hoặc hai ngọn núi vào sáng sớm. Trong giáp cốt văn và triện thư, nét vẽ này thể hiện thời điểm khi mặt trời vừa xuất hiện trên chân trời, đánh dấu sự bắt đầu của ngày mới.

Mẹo nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (chấm ở giữa) vừa nổi lên từ giữa hai vách núi để ghi nhớ "buổi sáng".

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

2 chữ
  • chénthìn

    Thìn (chi thứ 5: 7–9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch, năm Rồng)

    7 nét

  • nhục

    xấu hổ; nhục nhã; ô nhục

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.