thân · thân thể
shēn (shen1)
Bộ thủ số 158 · 7 nét (第 158 部首 · 7 画 dì 158 bùshǒu · 7 huà)
Bộ thủ ⾝ (thân) — nghĩa: thân thể, 7 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này có gốc từ giáp cốt văn, miêu tả một cơ thể người đang ngước đầu nhìn lên, với hai tay ở hai bên. Theo thời gian, hình dáng này đã tiến hóa thành chữ tượng hình hiện đại thể hiện toàn bộ cơ thể con người.
Mẹo nhớ: Hình dáng của "thân" giống như một người đang đứng thẳng với hai tay buông xuống hai bên.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
10 chữtứ chi; chi thể; cơ thể
7 nét
thân mình; bản thân; cúi mình
10 nét
thân thể; thân xác
11 nét
thân thể; cơ thể
12 nét
ẩn; che giấu
HSK 513 nét
- 䠷tiǎo
dùng trong từ "cao thiểu" (chỉ dáng người cao lêu nghêu)
13 nét
- 躱duǒ
tránh; né; ẩn náu
13 nét
nằm; nằm ngả người
HSK 415 nét
- 躹jū
cúi mình; khom người
15 nét
thân thể; cơ thể; hình thể
20 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.