bay vút lên; bay cao
bay vút lên; bay cao
bay vút lên; bay cao
Chim bay lượn trên không trung.
bay; vút bay (văn)
Gió thổi bay chiếc mũ đi rồi.
bay lên; phất phới; tung bay
Gió đã thổi lá cờ bay lên.
lan rộng; lan tràn
Gió thổi bụi bay lên rồi.
bay vút lên; bay cao
Chim bay lượn trên không trung.
bay; vút bay (văn)
Gió thổi bay chiếc mũ đi rồi.
bay lên; phất phới; tung bay
Gió đã thổi lá cờ bay lên.
lan rộng; lan tràn
Gió thổi bụi bay lên rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.