⼃
phiệt · nét sổ xiên
piě (pie3)
Bộ thủ số 4 · 1 nét (第 4 部首 · 1 画 dì 4 bùshǒu · 1 huà)
Bộ thủ ⼃ (phiệt) — nghĩa: nét sổ xiên, 1 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ một nét viết cơ bản trong chữ tượng hình cổ đại, biểu diễn một đường cắt ngang hoặc xiên. Nó là một trong những nét cơ bản nhất được sử dụng để xây dựng các chữ Hán khác.
Mẹo nhớ: Một nét xiên đơn giản như một gạch chéo qua trang giấy—nền tảng của tất cả các chữ Hán.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
8 chữquạ; con quạ
4 nét
thiếu; khan hiếm; mệt mỏi
4 nét
vui vẻ; hạnh phúc
HSK 35 nét
(trợ từ cổ điển tương tự 於/于) trong
5 nét
lúc đầu; thoạt tiên; bỗng nhiên
5 nét
đứng cạnh nhau; đứng sát nhau
6 nét
tiếng ping; (tượng thanh) tiếng va chạm
6 nét
(tượng thanh) bùm; đùng; đoàng
6 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.