phiệt · nét sổ xiên

piě (pie3)

Bộ thủ số 4 · 1 nét (4 部首 · 1 4 bùshǒu · 1 huà)

Bộ thủ ⼃ (phiệt) — nghĩa: nét sổ xiên, 1 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ một nét viết cơ bản trong chữ tượng hình cổ đại, biểu diễn một đường cắt ngang hoặc xiên. Nó là một trong những nét cơ bản nhất được sử dụng để xây dựng các chữ Hán khác.

Mẹo nhớ: Một nét xiên đơn giản như một gạch chéo qua trang giấy—nền tảng của tất cả các chữ Hán.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • ô

    quạ; con quạ

    4 nét

  • phạp

    thiếu; khan hiếm; mệt mỏi

    4 nét

  • lạc

    vui vẻ; hạnh phúc

    HSK 3

    5 nét

  • hồ

    (trợ từ cổ điển tương tự 於/于) trong

    5 nét

  • zhàsạ

    lúc đầu; thoạt tiên; bỗng nhiên

    5 nét

  • zhòngchúng

    đứng cạnh nhau; đứng sát nhau

    6 nét

  • pīngbinh

    tiếng ping; (tượng thanh) tiếng va chạm

    6 nét

  • pāngbàng

    (tượng thanh) bùm; đùng; đoàng

    6 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.