phiệt · nét sổ xiên

piě (pie3)

Bộ thủ số 4 · 1 nét (4 部首 · 1 4 bùshǒu · 1 huà)

Bộ thủ ⼃ (phiệt) — nghĩa: nét sổ xiên, 1 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ một nét viết cơ bản trong chữ tượng hình cổ đại, biểu diễn một đường cắt ngang hoặc xiên. Nó là một trong những nét cơ bản nhất được sử dụng để xây dựng các chữ Hán khác.

Mẹo nhớ: Một nét xiên đơn giản như một gạch chéo qua trang giấy—nền tảng của tất cả các chữ Hán.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

11 chữ
  • 丿piěphẩy

    nét phẩy (bộ thủ Khang Hi số 4)

    1 nét

  • phật

    kéo dài; duỗi ra

    1 nét

  • nǎinãi

    là; thì; mới (là)

    HSK 7

    2 nét

  • biến thể cũ của 五[wu3]

    2 nét

  • nghệ

    trị; chỉnh đốn

    2 nét

  • mema

    vậy; thì (trợ từ nghi vấn hoặc giải thích)

    3 nét

  • zhīchi

    (trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)

    HSK 7

    3 nét

  • jiǔcửu

    lâu; (khoảng thời gian) dài

    HSK 3

    3 nét

  • nghĩa

    nghĩa; công lý; tình nghĩa

    3 nét

  • jiǔcửu

    biến thể cũ của 久[jiu3]

    3 nét

  • tuōthác

    dạng cũ của 托 [tuo1]

    3 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.