quạ; con quạ
中一种黑色的鸟,会叫yī zhǒng hēisè de niǎo, huì jiào
Con quạ có màu đen.
màu đen (thường dùng trong tên riêng); Truy (chữ trong địa danh như Truy Bác)
中颜色很深,接近黑色的yánsè hěn shēn, jiējìn hēisè de
Mây đen giăng kín.
dùng trong từ "ô la" (hoan hô; giữ ấm chân)
中表示欢呼或赞同的声音biǎoshì huānyǔ huò zànzòng de shēngyīn
cỏ ulagrass (dùng trong tên cỏ ô la)
中一种草,生长在东北地区yī zhǒng cǎo, shēngzhǎng zài dōngběi dìqū
quạ; con quạ
中一种黑色的鸟,会叫yī zhǒng hēisè de niǎo, huì jiào
Con quạ có màu đen.
màu đen (thường dùng trong tên riêng); Truy (chữ trong địa danh như Truy Bác)
中颜色很深,接近黑色的yánsè hěn shēn, jiējìn hēisè de
Mây đen giăng kín.
dùng trong từ "ô la" (hoan hô; giữ ấm chân)
中表示欢呼或赞同的声音biǎoshì huānyǔ huò zànzòng de shēngyīn
cỏ ulagrass (dùng trong tên cỏ ô la)
中一种草,生长在东北地区yī zhǒng cǎo, shēngzhǎng zài dōngběi dìqū
quạ; con quạ
dùng trong từ "ô la" (hoan hô; giữ ấm chân)
họ Ngỗ
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi
họ Ngỗ
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.