tân · cay đắng

xīn (xin1)

Bộ thủ số 160 · 7 nét (160 部首 · 7 160 bùshǒu · 7 huà)

Bộ thủ ⾟ (tân) — nghĩa: cay đắng, 7 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ một chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả mùi vị cay đắng trên lưỡi hoặc cảm giác khó chịu khi nếm thử. Hình dạng phản ánh quá trình cơn đau hoặc khó chịu tức thì liên quan đến vị cay.

Mẹo nhớ: Hình ảnh của bộ thủ này giống như một người lưỡi giơ ra cảm nhận vị cay đắng khó chịu.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.