ất · thứ hai

(yi3)

Bộ thủ số 5 · 1 nét (5 部首 · 1 5 bùshǒu · 1 huà)

Bộ thủ ⼄ (ất) — nghĩa: thứ hai, 1 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ giáp cốt văn, vốn là tượng hình của một chiếc lá hoặc một đối tượng quấn lại. Nó đại diện cho khái niệm "thứ hai" hoặc "cái gì đó uốn cong".

Mẹo nhớ: Hình nét cong như một chiếc lá cuộn lại, giúp bạn nhớ ý nghĩa "thứ hai" hay "uốn cong".

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

7 chữ
  • luànloạn

    lộn xộn; hỗn loạn; loạn

    HSK 3

    7 nét

  • xié

    dùng trong 㐖毒 [xié dú]

    7 nét

  • nhũ

    vú; sữa (dạng kết hợp)

    8 nét

  • xuétích

    nắm; nắm chặt

    8 nét

  • âm phiên âm "pol" dùng trong địa danh Triều Tiên

    8 nét

  • hậu tố chỉ giống cái (tiếng Quảng Đông)

    8 nét

  • chóu

    thù; kẻ thù

    9 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.