汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
乴 xué — tích | KoiSpeak
乴
🔊
xué
tích
nắm; nắm chặt
1 nghĩa
NGHĨA
乴
🔊
xué
tích
// NGHĨA CHÍNH
nắm; nắm chặt
1 nghĩa
8 nét
NGHĨA
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⼄
bộ ất · 8 nét
⼄
bộ ất · thứ hai
也
🔊
yě
cũng; cũng vậy; (phủ định) cũng không
乱
🔊
luàn
lộn xộn; hỗn loạn; loạn
九
🔊
jiǔ
chín; số 9
乾
🔊
qián
biến thể của 乾[qián]
乜
🔊
miē
dùng trong 乜斜[mie1 xie5]
乙
🔊
yǐ
thứ hai trong Thập Thiên Can; ất (can thứ hai)
乳
🔊
rǔ
vú; sữa (dạng kết hợp)
㐌
🔊
tā
nó; nó (chỉ vật hoặc động vật)
㐖
🔊
xié
dùng trong 㐖毒 [xié dú]
㐜
🔊
chóu
thù; kẻ thù
㐡
🔊
nuò
dạng cũ của 懦[nuo4]
㐤
🔊
qiú
dạng cũ của 求 [qiú]
NGHĨA
壹
动
động từ
nắm; nắm chặt
NGHĨA
壹
动
động từ
nắm; nắm chặt