đạt được; có được (dạng cũ của 得[de2])
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh(kế thừa)
中挡住;妨碍;使不能顺利进行dǎngzhù;fánghài;shǐ búnéng shùnlì jìnxíng
Chuyện này không cản trở gì.
gây trở ngại; cản trở; phá đám(kế thừa)
中挡住;阻止;使不能通行或进行dǎngzhù; zǔzhǐ; shǐ búnéng tōngxíng huò jìnxíng
lấp đầy; tắc nghẽn
đạt được; có được (dạng cũ của 得[de2])
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh(kế thừa)
中挡住;妨碍;使不能顺利进行dǎngzhù;fánghài;shǐ búnéng shùnlì jìnxíng
Chuyện này không cản trở gì.
gây trở ngại; cản trở; phá đám(kế thừa)
中挡住;阻止;使不能通行或进行dǎngzhù; zǔzhǐ; shǐ búnéng tōngxíng huò jìnxíng
lấp đầy; tắc nghẽn
đạt được; có được (dạng cũ của 得[de2])
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
中阻止;妨碍或挡住zǔzhǐ; fánghài huò dǎngzhù
Xin đừng cản trở tôi.
中阻止;妨碍或挡住zǔzhǐ; fánghài huò dǎngzhù
Xin đừng cản trở tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.