汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
䳪 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
䳪
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⿃
điểu · chim
Bộ 196 · 20 nét
鸟
🔊
niǎo
chim; chim nhỏ
鸡
🔊
jī
gà; gia cầm
鸭
🔊
yā
con vịt
鹅
🔊
é
ngỗng
鹰
🔊
yīng
chim ưng; chim đại bàng; chim ưng săn mồi (tên chung cho các loài chim săn mồi)
鹤
🔊
hè
cần cẩu; máy cẩu
鸣
🔊
míng
kêu; hót (của chim, thú, côn trùng)
凤
🔊
fèng
phượng (phượng hoàng)
䳗
🔊
é
con ngỗng
𬸩
🔊
ǎo
chim nhà (dùng trong tên một loài chim)
鹮
🔊
huán
chim thìa; cò mỏ thìa
䴓
🔊
shī
chim gõ mối (chi Sitta)