- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
chuyên biệt hóa một bên (não); sự phân bên (chức năng não)
Sự một bên hóa của não là bình thường.
chuyên biệt hóa một bên (não); sự phân bên (chức năng não)
Sự một bên hóa của não là bình thường.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
chuyên biệt hóa một bên (não); sự phân bên (chức năng não)
chuyên biệt hóa một bên (não); sự phân bên (chức năng não)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.