- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
nhìn một cái là biết ngay [thành ngữ]
Vấn đề này hiển nhiên ngay từ cái nhìn đầu tiên.
nhìn một cái là biết ngay [thành ngữ]
Vấn đề này hiển nhiên ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
nhìn một cái là biết ngay [thành ngữ]
nhìn một cái là biết ngay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.