- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
nitric oxide; oxit nitric
Nitric oxide là một loại khí.
nitric oxide; oxit nitric
Nitric oxide là một loại khí.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nitric oxide; oxit nitric
nitric oxide; oxit nitric
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.