- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
dài ngắn lẫn lộn; nói dài nói ngắn [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng dài dòng.
dài ngắn lẫn lộn; nói dài nói ngắn [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng dài dòng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
dài ngắn lẫn lộn; nói dài nói ngắn [thành ngữ]
dài ngắn lẫn lộn; nói dài nói ngắn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.