- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
cá chép đinh (Tinca tinca)
Cá đinh điêu là một loại cá nước ngọt.
cá chép đinh (Tinca tinca)
Cá đinh điêu là một loại cá nước ngọt.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
cá chép đinh (Tinca tinca)
cá chép đinh (Tinca tinca)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.