- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
tải lên; upload
中把文件等通过网络送到服务器或其他地方bǎ wénjiàn děng tōngguò wǎngluò sòngdào fúwùqì huò qítā dìfang
Vui lòng tải tệp lên máy chủ.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
tải lên; upload
中把文件等通过网络送到服务器或其他地方bǎ wénjiàn děng tōngguò wǎngluò sòngdào fúwùqì huò qítā dìfang
Vui lòng tải tệp lên máy chủ.
tải lên; upload
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.