- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
dâng lễ; cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)
Anh ấy cúng bái mỗi năm.
dâng lễ vật cho cấp trên để lấy lòng; cúng dường
Anh ấy đã cúng rất nhiều tiền.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
dâng lễ; cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)
Anh ấy cúng bái mỗi năm.
dâng lễ vật cho cấp trên để lấy lòng; cúng dường
Anh ấy đã cúng rất nhiều tiền.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
dâng lễ; cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.