- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
môi trên
Môi trên của cô ấy rất mỏng.
môi trên; (côn trùng học) labrum
Môi trên của côn trùng là một phần của bộ phận miệng.
môi trên
Môi trên của cô ấy rất mỏng.
môi trên; (côn trùng học) labrum
Môi trên của côn trùng là một phần của bộ phận miệng.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
môi trên
môi trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.