- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
quan cao cấp; thượng quan
Thượng quan đại nhân mời ngồi.
cấp trên; sếp
Thượng quan đại nhân.
họ Thượng Quan (họ ghép hai chữ)
Thượng Quan là một họ rất đặc biệt.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
quan cao cấp; thượng quan
Thượng quan đại nhân mời ngồi.
cấp trên; sếp
Thượng quan đại nhân.
họ Thượng Quan (họ ghép hai chữ)
Thượng Quan là một họ rất đặc biệt.
quan cao cấp; thượng quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.