- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
thượng tướng; đại tướng (hải quân: đô đốc)
中军队中最高的军官级别jūnduì zhōng zuìgāo de jūnguān jíbié
Ông ấy là đô đốc hải quân.
Thượng tướng; Đại tướng (cấp bậc quân sự cao)
中军队中最高的将官级别jūnduì zhōng zuì gāo de jiānguān jíbié
Ông ấy là một thượng tướng.
thượng tướng; đại tướng (hải quân: đô đốc)
中军队中最高的军官级别jūnduì zhōng zuìgāo de jūnguān jíbié
Ông ấy là đô đốc hải quân.
Thượng tướng; Đại tướng (cấp bậc quân sự cao)
中军队中最高的将官级别jūnduì zhōng zuì gāo de jiānguān jíbié
Ông ấy là một thượng tướng.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
thượng tướng; đại tướng (hải quân: đô đốc)
thượng tướng; đại tướng (hải quân: đô đốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thông thường; bình thường; nói chung
Ông ấy là thượng tướng.
thông thường; bình thường; nói chung
Ông ấy là thượng tướng.