- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
chiếu (phim); công chiếu
Bộ phim này khi nào chiếu?
chiếu (phim); công chiếu
Bộ phim này khi nào chiếu?
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
chiếu (phim); công chiếu
chiếu (phim); công chiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.