- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
chỉ số trên; ký hiệu trên (superscript)
Ký hiệu này là chỉ số trên.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
chỉ số trên; ký hiệu trên (superscript)
Ký hiệu này là chỉ số trên.
chỉ số trên; ký hiệu trên (superscript)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.