- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
dọn lên bàn; bày lên bàn (thức ăn)
Xin hãy dọn món ăn lên bàn.
lên bàn ăn; ngồi vào bàn ăn
Chúng ta ngồi vào bàn ăn thôi.
dọn lên bàn; bày lên bàn (thức ăn)
Xin hãy dọn món ăn lên bàn.
lên bàn ăn; ngồi vào bàn ăn
Chúng ta ngồi vào bàn ăn thôi.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
dọn lên bàn; bày lên bàn (thức ăn)
dọn lên bàn; bày lên bàn (thức ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.