- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
đặt xà ngang (khi dựng nhà); [tục ngữ] thượng lương (nghi lễ dựng đòn nóc)
Hôm nay chúng tôi thượng lương.
xà thượng (đà nóc của một tòa nhà); lễ dựng đòn nóc
thanh ngang trên (khung xe đạp); xà nóc (trong xây dựng)
Khung trên của chiếc xe đạp này rất chắc chắn.
đặt xà ngang (khi dựng nhà); [tục ngữ] thượng lương (nghi lễ dựng đòn nóc)
Hôm nay chúng tôi thượng lương.
xà thượng (đà nóc của một tòa nhà); lễ dựng đòn nóc
thanh ngang trên (khung xe đạp); xà nóc (trong xây dựng)
Khung trên của chiếc xe đạp này rất chắc chắn.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
đặt xà ngang (khi dựng nhà); [tục ngữ] thượng lương (nghi lễ dựng đòn nóc)
đặt xà ngang (khi dựng nhà); [tục ngữ] thượng lương (nghi lễ dựng đòn nóc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.