- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nạp đạn vào buồng súng
中把子弹放入枪的枪膛内bǎ zǐdàn fàng rù qiāng de qiāngtáng nèi
Anh ấy đã nạp đạn vào súng.
vòm miệng; lên đạn (nạp đạn vào buồng)
中嘴巴里面的上面部分zuǐba lǐmiàn de shàngmiàn bùfen
nạp đạn vào buồng súng
中把子弹放入枪的枪膛内bǎ zǐdàn fàng rù qiāng de qiāngtáng nèi
Anh ấy đã nạp đạn vào súng.
vòm miệng; lên đạn (nạp đạn vào buồng)
中嘴巴里面的上面部分zuǐba lǐmiàn de shàngmiàn bùfen
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nạp đạn vào buồng súng
nạp đạn vào buồng súng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.