- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
lên thuyền; lên tàu
中从陆地进入船内,坐在船上cóng lùdì jìnrù chuánnèi, zuòzài chuán shang
Chúng ta lên thuyền thôi!
lên thuyền; lên tàu
中从陆地进入船内,坐在船上cóng lùdì jìnrù chuánnèi, zuòzài chuán shang
Chúng ta lên thuyền thôi!
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
lên thuyền; lên tàu
lên thuyền; lên tàu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.