- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
áo khoác; áo trên
中穿在身体上半部分的衣服chuān zài shēntǐ shàngbàn bùfen de yīfu
Chiếc áo khoác này rất đẹp.
áo (phần trên); áo khoác ngoài
中穿在身体上半部分的衣服,如衬衫、夹克等chuānzài shēntǐ shàngbàn bùfen de yīfu, rúcǐ chènshān, jiākè děng
Chiếc áo này rất đẹp.
áo (phần trên); áo khoác ngoài
中穿在身体上半部分的衣服chuān zài shēntǐ shàngbàn bùfen de yīfu
áo khoác; áo trên
中穿在身体上半部分的衣服chuān zài shēntǐ shàngbàn bùfen de yīfu
Chiếc áo khoác này rất đẹp.
áo (phần trên); áo khoác ngoài
中穿在身体上半部分的衣服,如衬衫、夹克等chuānzài shēntǐ shàngbàn bùfen de yīfu, rúcǐ chènshān, jiākè děng
Chiếc áo này rất đẹp.
áo (phần trên); áo khoác ngoài
中穿在身体上半部分的衣服chuān zài shēntǐ shàngbàn bùfen de yīfu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.