- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
chỗ ngồi danh dự; vị trí cao; lên ngôi (bóng)
Mời ngồi ghế danh dự.
vị trí đầu; chỗ ngồi trên (bên phải chủ nhà)
Anh ấy ngồi ở vị trí đầu tiên.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
chỗ ngồi danh dự; vị trí cao; lên ngôi (bóng)
Mời ngồi ghế danh dự.
vị trí đầu; chỗ ngồi trên (bên phải chủ nhà)
Anh ấy ngồi ở vị trí đầu tiên.
chỗ ngồi danh dự; vị trí cao; lên ngôi (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.