- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
răng hàm trên; răng trên
Anh ấy có hàm răng dưới và răng trên khỏe mạnh.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
răng hàm trên; răng trên
Anh ấy có hàm răng dưới và răng trên khỏe mạnh.
răng hàm trên; răng trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.