- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không tranh khí; không ra hồn; làm thất vọng
Anh ấy thật đáng thất vọng.
không tranh khí; không nên hồn; làm người thất vọng
Anh ấy thật không làm nên trò trống gì.
không tranh khí; không ra hồn; làm thất vọng
Anh ấy thật đáng thất vọng.
không tranh khí; không nên hồn; làm người thất vọng
Anh ấy thật không làm nên trò trống gì.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
không tranh khí; không ra hồn; làm thất vọng
không tranh khí; không ra hồn; làm thất vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.