- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không gây hại gì; chẳng đụng chạm gì; vô thưởng vô phạt
Thuốc này không hại tỳ vị.
không gây hại gì; không đụng chạm đến ai; (bóng) không ảnh hưởng đến điều cốt yếu
Đây chỉ là vấn đề nhỏ, không đáng kể.
không gây hại gì; chẳng đụng chạm gì; vô thưởng vô phạt
Thuốc này không hại tỳ vị.
không gây hại gì; không đụng chạm đến ai; (bóng) không ảnh hưởng đến điều cốt yếu
Đây chỉ là vấn đề nhỏ, không đáng kể.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
không gây hại gì; chẳng đụng chạm gì; vô thưởng vô phạt
không gây hại gì; chẳng đụng chạm gì; vô thưởng vô phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.