- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
coi mình không ai sánh bằng; kiêu ngạo tự phụ [thành ngữ]
Thái độ ngạo mạn của anh ta khiến người khác ghét.
coi mình không ai sánh bằng; kiêu ngạo tự phụ [thành ngữ]
Thái độ ngạo mạn của anh ta khiến người khác ghét.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
coi mình không ai sánh bằng; kiêu ngạo tự phụ [thành ngữ]
coi mình không ai sánh bằng; kiêu ngạo tự phụ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.