- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất khả xâm phạm; không thể xâm phạm
Chủ quyền quốc gia là bất khả xâm phạm.
bất khả xâm phạm; không thể xâm phạm
Chủ quyền quốc gia là bất khả xâm phạm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
bất khả xâm phạm; không thể xâm phạm
bất khả xâm phạm; không thể xâm phạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.