- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể nói với người khác; khó nói ra; (bóng) có điều khuất tất [thành ngữ]
Anh ấy có một bí mật không thể tiết lộ.
không thể nói với người khác; khó nói ra; (bóng) có điều khuất tất [thành ngữ]
Anh ấy có một bí mật không thể tiết lộ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
không thể nói với người khác; khó nói ra; (bóng) có điều khuất tất [thành ngữ]
không thể nói với người khác; khó nói ra; (bóng) có điều khuất tất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.