- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không khả vi phân (hàm số trong giải tích)
Hàm số này không khả vi.
không khả vi phân (hàm số trong giải tích)
Hàm số này không khả vi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
không khả vi phân (hàm số trong giải tích)
không khả vi phân (hàm số trong giải tích)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.