- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thực; không đúng sự thật; thiếu cơ sở
Tin tức này là không đúng sự thật.
(văn) (của cây) không kết trái; không đậu quả
không thực; không đúng sự thật; thiếu cơ sở
Tin tức này là không đúng sự thật.
(văn) (của cây) không kết trái; không đậu quả
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thực; không đúng sự thật; thiếu cơ sở
không thực; không đúng sự thật; thiếu cơ sở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.