- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không xác định; bất định; chưa chắc
không rõ ràng; không minh xác
Vấn đề này không rõ ràng.
không xác định; bất định; chưa chắc
không rõ ràng; không minh xác
Vấn đề này không rõ ràng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không xác định; bất định; chưa chắc
không xác định; bất định; chưa chắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.