- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không có thời gian (để làm gì); bận không kịp
Tôi bận đến nỗi không có thời gian ăn cơm.
không có thời gian (để làm gì); bận không kịp
Tôi bận đến nỗi không kịp ăn cơm.
không có thời gian (để làm gì); bận không kịp
Tôi bận đến nỗi không có thời gian ăn cơm.
không có thời gian (để làm gì); bận không kịp
Tôi bận đến nỗi không kịp ăn cơm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không có thời gian (để làm gì); bận không kịp
không có thời gian (để làm gì); bận không kịp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.